|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khúm núm
verb
to cower; to cringe khúm núm trÆ°á»›c ngÆ°á»i nà o to cower before someone
 | [khúm núm] | |  | obsequious; subservient | |  | Khúm núm trước cấp trên | | To be obsequious to/towards one's superiors |
|
|
|
|